lệnh
Định nghĩa
Nghĩa 1: lệnh (Danh từ)
Vật dùng để báo hiệu một lệnh hoặc chỉ thị.
- 1."Phất cờ lệnh."
- 2."Dùng loa để phát lệnh cho mọi người."
Nghĩa 2: lệnh (Động từ)
(Khẩu ngữ) Hành động ra lệnh hoặc chỉ thị cho ai đó.
- 1."Lệnh cho đơn vị sẵn sàng chiến đấu."
- 2."Họ lệnh cho nhân viên lên kế hoạch trong tuần tới."
Lưu ý khi sử dụng "lệnh"
Lưu ý về động từ
"lệnh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"lệnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lệnh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lệnh"
lệnh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Vật dùng để báo hiệu một lệnh hoặc chỉ thị. Ví dụ: "Phất cờ lệnh."
Từ liên quan
lệ thuộc
Phụ thuộc một cách nghiêm trọng đến mức không có khả năng tự chủ và mất quyền chủ động.
lệch
Cá có hình dáng giống lươn, nhưng to hơn, thường sống ở vùng cửa sông.
lệch lạc
Sai lệch, không đúng đắn hoặc không phù hợp.
lệnh bà
(Từ cũ, Trang trọng) Từ dùng để gọi vợ hoặc mẹ của vua, thể hiện sự kính trọng khi nói trực tiếp hoặc với người thứ ba.
lệnh chỉ
(Từ cũ) là mệnh lệnh từ vua, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc lịch sử.
lệnh lang
Từ cổ, dùng để chỉ con trai của người đối thoại trong gia đình quyền quý, thể hiện sự tôn trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.