lên gân
Định nghĩa
Nghĩa 1: lên gân (Động từ)
(Khẩu ngữ) cố gắng thể hiện vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách thiếu tự nhiên.
- 1."Giọng nói hơi lên gân."
- 2."Anh ấy luôn lên gân khi nói về thành tích của mình."
- 3."Đừng lên gân quá mức, hãy nói một cách tự nhiên hơn."
Lưu ý khi sử dụng "lên gân"
Lưu ý về động từ
"lên gân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lên gân"
lên gân là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) cố gắng thể hiện vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách thiếu tự nhiên. Ví dụ: "Giọng nói hơi lên gân."
Từ liên quan
lên cân
(Cơ thể) có trọng lượng nặng hơn trước; tình trạng tăng cân.
lên cơn
Có triệu chứng của một cơn bệnh đang bắt đầu và phát triển.
lên giọng
Nói với giọng điệu thể hiện sự bề trên (thường mang hàm ý chê bai).
lên gân lên cốt
Chỉ trạng thái hoặc hành động mạnh mẽ, quyết liệt hơn so với chỉ lên gân.
lên khuôn
Sắp xếp nội dung của bài báo vào vị trí trên khuôn in để chuẩn bị cho việc in ấn.
lên lão
Đến độ tuổi được xem là cao tuổi hoặc thọ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.