lem nhem
Định nghĩa
Nghĩa 1: lem nhem (Tính từ)
(Khẩu ngữ) không được cẩn thận, chu đáo; có tính chất cẩu thả và thiếu nền nếp.
- 1."Ăn mặc lem nhem."
- 2."Làm ăn lem nhem."
- 3."Căn phòng này bừa bộn và lem nhem quá."
- 4."Hãy để ý hơn đến công việc của mình, đừng để mọi thứ trở nên lem nhem."
Lưu ý khi sử dụng "lem nhem"
Lưu ý về tính từ
"lem nhem" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lem nhem"
lem nhem là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) không được cẩn thận, chu đáo; có tính chất cẩu thả và thiếu nền nếp. Ví dụ: "Ăn mặc lem nhem."
Từ liên quan
lem lém
(Lửa) cháy mạnh và lan ra rất nhanh.
lem lẻm
Từ dùng để chỉ hành động nói hoặc cãi lý một cách liến thoắng, không bận tâm đến đúng sai hay phản ứng của những người xung quanh.
lem nha lem nhem
Rất bẩn thỉu, trông nhếch nhác và xấu xí.
len
Sợi được chế tạo từ lông của một số động vật, thường là lông cừu, dùng để đan hoặc dệt những đồ dùng giữ ấm.
len dạ
Len dạ là tên gọi chung cho các loại vải len đặc trưng, thường được sử dụng trong ngành may mặc.
len gai
Sợi len có độ thô và cứng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.