lễ giáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lễ giáo (Danh từ)

Các quy tắc và giáo lý về cách sống có trật tự, theo tư tưởng Nho giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Bị trói buộc trong vòng lễ giáo phong kiến."
  • 2."Lễ giáo giữ cho gia đình luôn hòa thuận và đầy đạo đức."
  • 3."Thời xưa, lễ giáo rất quan trọng trong việc giáo dục con cái."

Lưu ý khi sử dụng "lễ giáo"

Lưu ý về danh từ

"lễ giáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lễ giáo"

lễ giáo là danh từ trong tiếng Việt. Các quy tắc và giáo lý về cách sống có trật tự, theo tư tưởng Nho giáo. Ví dụ: "Bị trói buộc trong vòng lễ giáo phong kiến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này