lễ thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lễ thức (Danh từ)

Khái niệm ít sử dụng tương tự như lễ nghi.

Ví dụ (3)
  • 1."lễ nghi"
  • 2."Trong các buổi lễ, lễ thức thường được tuân thủ chặt chẽ."
  • 3."Các nghi thức lễ thức thể hiện sự tôn trọng đối với tổ tiên."

Lưu ý khi sử dụng "lễ thức"

Lưu ý về danh từ

"lễ thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lễ thức"

lễ thức là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm ít sử dụng tương tự như lễ nghi. Ví dụ: "lễ nghi"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này