lễ đài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lễ đài (Danh từ)

Nơi dựng cao để làm chỗ đứng danh dự cho những người chủ trì và quan khách trong các buổi lễ lớn có sự tham gia đông đảo của quần chúng.

Ví dụ (3)
  • 1."Đoàn đại biểu tiến ra lễ đài."
  • 2."Các nhà lãnh đạo đứng trên lễ đài phát biểu trước đám đông."
  • 3."Lễ đài trang trí rất đẹp cho buổi lễ kỷ niệm."

Lưu ý khi sử dụng "lễ đài"

Lưu ý về danh từ

"lễ đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lễ đài"

lễ đài là danh từ trong tiếng Việt. Nơi dựng cao để làm chỗ đứng danh dự cho những người chủ trì và quan khách trong các buổi lễ lớn có sự tham gia đông đảo của quần chúng. Ví dụ: "Đoàn đại biểu tiến ra lễ đài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này