lề lối

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lề lối (Danh từ)

Cách thức đã trở thành thói quen hoặc quy tắc trong hành động, ứng xử.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm theo lề lối cũ."
  • 2."Chúng ta cần thay đổi lề lối làm việc để nâng cao hiệu suất."
  • 3."Những lề lối truyền thống đôi khi cần được xem xét lại để phù hợp với thời đại."

Lưu ý khi sử dụng "lề lối"

Lưu ý về danh từ

"lề lối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lề lối"

lề lối là danh từ trong tiếng Việt. Cách thức đã trở thành thói quen hoặc quy tắc trong hành động, ứng xử. Ví dụ: "Làm theo lề lối cũ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này