lề lối
Định nghĩa
Nghĩa 1: lề lối (Danh từ)
Cách thức đã trở thành thói quen hoặc quy tắc trong hành động, ứng xử.
- 1."Làm theo lề lối cũ."
- 2."Chúng ta cần thay đổi lề lối làm việc để nâng cao hiệu suất."
- 3."Những lề lối truyền thống đôi khi cần được xem xét lại để phù hợp với thời đại."
Lưu ý khi sử dụng "lề lối"
Lưu ý về danh từ
"lề lối" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lề lối"
lề lối là danh từ trong tiếng Việt. Cách thức đã trở thành thói quen hoặc quy tắc trong hành động, ứng xử. Ví dụ: "Làm theo lề lối cũ."
Từ liên quan
lếu láo
(Khẩu ngữ) làm việc gì một cách qua loa, không cẩn thận, chỉ để hoàn thành cho có.
lề
Phần bên ngoài, được xem như đối lập với cái chính hay cái nằm bên trong.
lề luật
Từ ít dùng tương đương với luật lệ.
lề mà lề mề
Chỉ trạng thái hoặc hành động chậm chạp, không nhanh nhẹn, thường là do thiếu quyết đoán hoặc chủ động.
lề mề
Chậm chạp, thiếu sự khẩn trương, làm cho công việc kéo dài không cần thiết.
lề thói
Thói quen xã hội đã trở thành nếp sống lâu dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.