lễ tân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lễ tân (Danh từ)

Nhân viên phụ trách công việc tiếp đón và hỗ trợ khách tại các cơ sở lưu trú hoặc sự kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm lễ tân ở khách sạn."
  • 2."Cô ấy là lễ tân tại một doanh nghiệp lớn."
  • 3."Lễ tân giúp tôi tìm phòng họp."

Lưu ý khi sử dụng "lễ tân"

Lưu ý về danh từ

"lễ tân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lễ tân"

lễ tân là danh từ trong tiếng Việt. Nhân viên phụ trách công việc tiếp đón và hỗ trợ khách tại các cơ sở lưu trú hoặc sự kiện. Ví dụ: "Làm lễ tân ở khách sạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này