le le
Định nghĩa
Nghĩa 1: le le (Danh từ)
Chim sống ở nước, có hình dạng giống vịt nhưng nhỏ hơn và mỏ nhọn.
- 1."Le le thường sống ở các vùng đầm lầy và ao hồ."
- 2."Chúng có thể dễ dàng nhận ra nhờ bộ lông màu nâu nhạt."
Lưu ý khi sử dụng "le le"
Lưu ý về danh từ
"le le" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "le le"
le le là danh từ trong tiếng Việt. Chim sống ở nước, có hình dạng giống vịt nhưng nhỏ hơn và mỏ nhọn. Ví dụ: "Le le thường sống ở các vùng đầm lầy và ao hồ."
Từ liên quan
lay ơn
Cây có thân hình củ giống như củ hành, lá hình gươm xếp thành hai hàng, hoa to và đẹp, mọc dọc theo trục dài.
lc
Lời nói hoặc hành động thể hiện sự cảm thông, chia sẻ với người khác.
le
Cây thuộc họ lúa, mọc ở rừng, có thân nhỏ và cứng, hình dáng giống như cây trúc.
le lé
Mô tả tình trạng mắt hơi lé hoặc không đều.
le lói
Phát ra ánh sáng rất yếu ớt.
le te
Rất thấp và bé nhỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.