lây nhiễm
Định nghĩa
Nghĩa 1: lây nhiễm (Động từ)
Nhiễm bệnh từ người khác thông qua tiếp xúc hoặc truyền đạt.
- 1."Bị lây nhiễm HIV."
- 2."Lây nhiễm các thói hư tật xấu."
- 3."Sau khi tiếp xúc gần, anh ấy đã bị lây nhiễm cúm."
Lưu ý khi sử dụng "lây nhiễm"
Lưu ý về động từ
"lây nhiễm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lây nhiễm"
lây nhiễm là động từ trong tiếng Việt. Nhiễm bệnh từ người khác thông qua tiếp xúc hoặc truyền đạt. Ví dụ: "Bị lây nhiễm HIV."
Từ liên quan
lây dây
Có nghĩa tương tự như 'lây nhây', chỉ sự không dứt khoát, lề mề.
lây lan
Lây và lan ra một cách rộng rãi, thường được dùng để chỉ sự phát tán của một hiện tượng hoặc bệnh tật.
lây lất
Trạng thái sống lang thang, không có nơi ổn định, thường gây cảm giác buồn bã, bất an.
lây nhây
Chỉ hành động làm việc gì đó một cách chậm chạp, không quyết đoán hoặc không dứt khoát.
lây rây
Từ được sử dụng để mô tả mưa nhỏ hạt, giống như bụi rắc.
lây truyền
(bệnh) lan truyền từ người này sang người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.