lệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lệ (Danh từ)

(Trong văn chương) nước mắt.

Ví dụ (4)
  • 1."Giọt lệ."
  • 2."Mắt ứa lệ."
  • 3.""Nỗi riêng, riêng những bàn hoàn, Dầu chong trắng đĩa, lệ tràn thấm khăn.""
  • 4."Những giọt lệ rơi trong đêm tối."
2
Danh từ

Nghĩa 2: lệ (Danh từ)

Điều thường được thực hiện theo thói quen, chỉ nhằm mục đích hình thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm cho có lệ."
  • 2."Tổ chức cho đủ lệ."
  • 3."Chỉ cần làm lễ cưới cho có lệ."

Lưu ý khi sử dụng "lệ"

Lưu ý về danh từ

"lệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lệ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lệ"

lệ là danh từ trong tiếng Việt. (Trong văn chương) nước mắt. Ví dụ: "Giọt lệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này