lệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lệ (Danh từ)
(Trong văn chương) nước mắt.
- 1."Giọt lệ."
- 2."Mắt ứa lệ."
- 3.""Nỗi riêng, riêng những bàn hoàn, Dầu chong trắng đĩa, lệ tràn thấm khăn.""
- 4."Những giọt lệ rơi trong đêm tối."
Nghĩa 2: lệ (Danh từ)
Điều thường được thực hiện theo thói quen, chỉ nhằm mục đích hình thức.
- 1."Làm cho có lệ."
- 2."Tổ chức cho đủ lệ."
- 3."Chỉ cần làm lễ cưới cho có lệ."
Lưu ý khi sử dụng "lệ"
Lưu ý về danh từ
"lệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "lệ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lệ"
lệ là danh từ trong tiếng Việt. (Trong văn chương) nước mắt. Ví dụ: "Giọt lệ."
Từ liên quan
lễ đài
Nơi dựng cao để làm chỗ đứng danh dự cho những người chủ trì và quan khách trong các buổi lễ lớn có sự tham gia đông đảo của quần chúng.
lễ đường
Tòa nhà lớn được sử dụng để tổ chức các buổi lễ trang trọng.
lễ độ
Thái độ được xem là đúng mực, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác trong giao tiếp.
lệ bộ
(Khẩu ngữ) những thứ cần thiết phải có theo quy định thông thường.
lệ luật
(Từ cũ, ít dùng) Tương tự như luật lệ.
lệ làng
Tục lệ mà mọi người trong làng phải tuân theo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.