lê thứ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lê thứ (Danh từ)

(Từ cũ) chỉ những người dân thường hoặc không có địa vị cao trong xã hội.

Ví dụ (2)
  • 1."lê dân"
  • 2."Trong xã hội xưa, những người thuộc tầng lớp lê thứ thường không có quyền lực và tài sản."

Lưu ý khi sử dụng "lê thứ"

Lưu ý về danh từ

"lê thứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lê thứ"

lê thứ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ những người dân thường hoặc không có địa vị cao trong xã hội. Ví dụ: "lê dân"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này