lê thứ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lê thứ (Danh từ)
(Từ cũ) chỉ những người dân thường hoặc không có địa vị cao trong xã hội.
- 1."lê dân"
- 2."Trong xã hội xưa, những người thuộc tầng lớp lê thứ thường không có quyền lực và tài sản."
Lưu ý khi sử dụng "lê thứ"
Lưu ý về danh từ
"lê thứ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lê thứ"
lê thứ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ những người dân thường hoặc không có địa vị cao trong xã hội. Ví dụ: "lê dân"
Từ liên quan
lê la
Đi lang thang từ chỗ này sang chỗ khác, ngồi xuống chỗ nào cũng được mà không có mục đích rõ ràng.
lê lết
Hành động di chuyển một cách chậm chạp, lề mề, tương tự như 'lê la'.
lê thê
Dài một cách quá mức, như thể không biết khi nào mới kết thúc.
lên
Từ chỉ sự phát triển của hoạt động, cho thấy sự gia tăng từ ít đến nhiều hoặc từ không có đến có.
lên cân
(Cơ thể) có trọng lượng nặng hơn trước; tình trạng tăng cân.
lên cơn
Có triệu chứng của một cơn bệnh đang bắt đầu và phát triển.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.