lẽ

Danh từPhó từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lẽ (Danh từ)

Điều mà người ta cho là đúng, hợp lý hoặc hợp pháp trong một tình huống nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Theo lẽ thường, ai cũng nên tôn trọng người lớn tuổi."
  • 2."Trong cuộc họp, họ đã đưa ra nhiều lẽ để giải thích cho quyết định của mình."
  • 3."Lẽ phải không phải lúc nào cũng dễ dàng được nhìn nhận."
2
Phó từ

Nghĩa 2: lẽ (Phó từ)

Biểu thị một trạng thái hoặc một điều kiện, thường đứng trước một động từ hoặc tính từ.

Ví dụ (3)
  • 1."Em lẽ ra nên gọi điện cho anh trước khi đến."
  • 2."Lẽ dĩ nhiên, anh sẽ giúp em nếu em cần."
  • 3."Mọi người lẽ còn hoài nghi về quyết định này."

Lưu ý khi sử dụng "lẽ"

Lưu ý về danh từ

"lẽ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lẽ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lẽ"

lẽ là danh từ, phó từ trong tiếng Việt. Điều mà người ta cho là đúng, hợp lý hoặc hợp pháp trong một tình huống nhất định. Ví dụ: "Theo lẽ thường, ai cũng nên tôn trọng người lớn tuổi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này