lễ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lễ (Danh từ)

Các quy tắc và phép tắc đạo đức cần tuân thủ khi giao tiếp và ứng xử với người khác, thường là với bậc trên.

Ví dụ (3)
  • 1."Giữ lễ với thầy cô."
  • 2."Tiên học lễ, hậu học văn (tng)."
  • 3."Trong gia đình, việc giữ lễ với ông bà rất quan trọng."
2
Động từ

Nghĩa 2: lễ (Động từ)

Tham dự vào các nghi lễ tôn giáo nhằm thể hiện lòng kính trọng đối với Chúa hoặc Phật.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi lễ chùa."
  • 2."Đi lễ nhà thờ."
  • 3."Mỗi năm, gia đình tôi đều đi lễ vào dịp Rằm tháng Giêng."

Lưu ý khi sử dụng "lễ"

Lưu ý về động từ

"lễ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"lễ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "lễ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lễ"

lễ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Các quy tắc và phép tắc đạo đức cần tuân thủ khi giao tiếp và ứng xử với người khác, thường là với bậc trên. Ví dụ: "Giữ lễ với thầy cô."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này