lảy
Định nghĩa
Nghĩa 1: lảy (Động từ)
Từ ít sử dụng trong phương ngữ, thường dùng để chỉ hành động lắc lư hoặc rung động nhẹ.
- 1."Cây cối lảy khi có gió thổi."
- 2."Anh ấy lảy theo điệu nhạc vui vẻ."
Lưu ý khi sử dụng "lảy"
Lưu ý về động từ
"lảy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lảy"
lảy là động từ trong tiếng Việt. Từ ít sử dụng trong phương ngữ, thường dùng để chỉ hành động lắc lư hoặc rung động nhẹ. Ví dụ: "Cây cối lảy khi có gió thổi."
Từ liên quan
lảnh lót
(Âm thanh) có tần số cao, trong sáng và vang vọng, thường mang lại cảm giác dễ chịu khi nghe.
lảo đảo
(Người) ngả nghiêng, có vẻ như sắp ngã do mất thăng bằng.
lảu bảu
Giống như làu bàu, nhưng có sắc thái mạnh mẽ hơn.
lấc ca lấc cấc
Rất lấc cấc, tức là cực kỳ khó chịu, lộn xộn.
lấc cấc
Có vẻ ngông nghênh, xấc xược, thiếu tôn trọng.
lấc láo
Chỉ tính cách không nghiêm túc, hay bông đùa, không đáng tin cậy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.