lệnh chỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lệnh chỉ (Danh từ)
(Từ cũ) là mệnh lệnh từ vua, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc lịch sử.
- 1."Nhà vua đã ban lệnh chỉ để thực hiện các cải cách trong triều."
- 2."Lệnh chỉ của vua được truyền đi qua các sứ giả nhanh chóng."
Lưu ý khi sử dụng "lệnh chỉ"
Lưu ý về danh từ
"lệnh chỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lệnh chỉ"
lệnh chỉ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) là mệnh lệnh từ vua, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc lịch sử. Ví dụ: "Nhà vua đã ban lệnh chỉ để thực hiện các cải cách trong triều."
Từ liên quan
lệch lạc
Sai lệch, không đúng đắn hoặc không phù hợp.
lệnh
Vật dùng để báo hiệu một lệnh hoặc chỉ thị.
lệnh bà
(Từ cũ, Trang trọng) Từ dùng để gọi vợ hoặc mẹ của vua, thể hiện sự kính trọng khi nói trực tiếp hoặc với người thứ ba.
lệnh lang
Từ cổ, dùng để chỉ con trai của người đối thoại trong gia đình quyền quý, thể hiện sự tôn trọng.
lệnh ái
Từ xưa dùng để chỉ con gái của người đối thoại trong gia đình quyền quý, thể hiện sự tôn trọng.
lệt bệt
(Khẩu ngữ) mô tả trạng thái vật gì đó ở trong tình trạng kém, không thể đứng thẳng, lỏng lẻo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.