lây nhây
Định nghĩa
Nghĩa 1: lây nhây (Động từ)
Chỉ hành động làm việc gì đó một cách chậm chạp, không quyết đoán hoặc không dứt khoát.
- 1."Hôm nay trời mưa nên mình cứ lây nhây không muốn ra ngoài."
- 2."Tôi thấy bạn lây nhây quá, nhanh lên để kịp dự tiệc nhé."
- 3."Đến giờ làm mà vẫn còn lây nhây ngồi uống cà phê thì không ổn rồi."
Nghĩa 2: lây nhây (Tính từ)
Miêu tả trạng thái không có sự cố gắng hay năng lượng, thường mang nghĩa tiêu cực.
- 1."Tính cách lây nhây của anh ấy khiến mọi người cảm thấy nản lòng."
- 2."Bữa tiệc diễn ra nhưng không khí thì lây nhây, không ai chịu nhảy múa."
- 3."Nếu tiếp tục ở nhà lây nhây như vậy, bạn sẽ bỏ lỡ nhiều cơ hội thú vị."
Lưu ý khi sử dụng "lây nhây"
Lưu ý về động từ
"lây nhây" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"lây nhây" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "lây nhây" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lây nhây"
lây nhây là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động làm việc gì đó một cách chậm chạp, không quyết đoán hoặc không dứt khoát. Ví dụ: "Hôm nay trời mưa nên mình cứ lây nhây không muốn ra ngoài."
Từ liên quan
lây lan
Lây và lan ra một cách rộng rãi, thường được dùng để chỉ sự phát tán của một hiện tượng hoặc bệnh tật.
lây lất
Trạng thái sống lang thang, không có nơi ổn định, thường gây cảm giác buồn bã, bất an.
lây nhiễm
Nhiễm bệnh từ người khác thông qua tiếp xúc hoặc truyền đạt.
lây rây
Từ được sử dụng để mô tả mưa nhỏ hạt, giống như bụi rắc.
lây truyền
(bệnh) lan truyền từ người này sang người khác.
lã chã
(Nước mắt, mồ hôi) chảy ra liên tục thành những giọt nối tiếp nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.