lè tè
Định nghĩa
Nghĩa 1: lè tè (Tính từ)
Thấp đến mức gần như sát đất.
- 1."Người lè tè như cái nấm."
- 2."Mô đất thấp lè tè."
- 3."Cỏ mọc lè tè trên mặt đất."
- 4."Chiếc bàn này lè tè, không đủ cao cho tôi."
Lưu ý khi sử dụng "lè tè"
Lưu ý về tính từ
"lè tè" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lè tè"
lè tè là tính từ trong tiếng Việt. Thấp đến mức gần như sát đất. Ví dụ: "Người lè tè như cái nấm."
Từ liên quan
lè lẹ
(Phương ngữ) nhanh hơn một chút (thường mang ý chỉ thị thúc giục).
lè nhà lè nhè
Tình trạng người hoặc vật thường hay không rõ ràng, không sáng sủa, có thể gây khó hiểu hoặc thấy không rõ ràng.
lè nhè
Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng trong cách nói hoặc hành động.
lèm bà lèm bèm
Nói chuyện lảm nhảm, không rõ ý nghĩa, thường dùng để châm biếm hoặc miêu tả cách nói không nghiêm túc.
lèm bèm
Nói lảm nhảm, nói nhiều mà không có trọng tâm hoặc mục đích rõ ràng.
lèm nhèm
(Khẩu ngữ) Chỉ sự kém cỏi, tồi tệ, không đạt yêu cầu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.