lên lão
Định nghĩa
Nghĩa 1: lên lão (Động từ)
Đến độ tuổi được xem là cao tuổi hoặc thọ.
- 1."Lên lão tám mươi."
- 2."Ông của tôi đã lên lão gần một trăm tuổi."
- 3."Bà nội tôi lên lão rất nhanh và vẫn còn minh mẫn."
Lưu ý khi sử dụng "lên lão"
Lưu ý về động từ
"lên lão" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lên lão"
lên lão là động từ trong tiếng Việt. Đến độ tuổi được xem là cao tuổi hoặc thọ. Ví dụ: "Lên lão tám mươi."
Từ liên quan
lên gân
(Khẩu ngữ) cố gắng thể hiện vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách thiếu tự nhiên.
lên gân lên cốt
Chỉ trạng thái hoặc hành động mạnh mẽ, quyết liệt hơn so với chỉ lên gân.
lên khuôn
Sắp xếp nội dung của bài báo vào vị trí trên khuôn in để chuẩn bị cho việc in ấn.
lên lớp
(Khẩu ngữ) cách nói thể hiện sự dạy dỗ hoặc chỉ trích từ người có vị thế cao hơn.
lên men
Phản ứng hóa học xảy ra khi men tác động lên các chất hữu cơ.
lên mặt
(Khẩu ngữ) thể hiện thái độ kiêu ngạo và coi thường người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.