lấy lệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: lấy lệ (Phó từ)
chỉ hành động hoặc việc làm không hoàn toàn nghiêm túc, chỉ để cho có, để không bị coi là thiếu sót.
- 1."Tôi chỉ tham gia lớp học này lấy lệ thôi, thật sự không có thời gian để học."
- 2."Cô ấy đến họp chỉ để lấy lệ, không có ý kiến gì cả."
- 3."Chúng ta gửi thiệp mời cũng chỉ lấy lệ, không mong họ sẽ đến đâu."
Câu hỏi thường gặp về "lấy lệ"
lấy lệ là phó từ trong tiếng Việt. chỉ hành động hoặc việc làm không hoàn toàn nghiêm túc, chỉ để cho có, để không bị coi là thiếu sót. Ví dụ: "Tôi chỉ tham gia lớp học này lấy lệ thôi, thật sự không có thời gian để học."
Từ liên quan
lấy giọng
Tạo ra giọng nói phù hợp với thái độ mong muốn.
lấy làm
Cảm thấy như thế nào đó trước một sự việc nào đó.
lấy lòng
Hành động nhằm làm vừa lòng người khác, để giành được sự cảm mến.
lấy ngắn nuôi dài
Một phương pháp quản lý tài chính, trong đó sử dụng lợi tức từ nguồn thu ngắn hạn để đầu tư vào nguồn thu dài hạn.
lấy nê
Dựa vào một điều kiện khách quan nào đó, coi như là lý do hợp lý để biện minh cho hành động không tốt.
lấy rồi
Diễn tả hành động đã thực hiện hoặc hoàn thành một việc gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.