lễ hội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lễ hội (Danh từ)

Là một loại hình văn hóa đặc trưng trong sinh hoạt cộng đồng của người Việt Nam, lễ hội phản ánh truyền thống văn hóa dân tộc. Lễ hội gồm hai phần: Lễ (thực hiện các nghi thức tâm linh) và Hội (các hoạt động vui chơi dân gian, thể hiện sự khéo léo và tinh thần thượng võ, đoàn kết của cộng đồng).

Ví dụ (3)
  • 1."Lễ hội đền Hùng diễn ra vào tháng ba âm lịch."
  • 2."Lễ hội Ka tê là một sự kiện quan trọng của người Chăm."
  • 3."Mọi người đều háo hức tham gia lễ hội ở làng mỗi dịp Tết đến."

Lưu ý khi sử dụng "lễ hội"

Lưu ý về danh từ

"lễ hội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lễ hội"

lễ hội là danh từ trong tiếng Việt. Là một loại hình văn hóa đặc trưng trong sinh hoạt cộng đồng của người Việt Nam, lễ hội phản ánh truyền thống văn hóa dân tộc. Lễ hội gồm hai phần: Lễ (thực hiện các nghi thức tâm linh) và Hội (các hoạt động vui chơi dân gian, thể hiện sự khéo léo và tinh thần thượng võ, đoàn kết của cộng đồng). Ví dụ: "Lễ hội đền Hùng diễn ra vào tháng ba âm lịch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này