lạy van
Định nghĩa
Nghĩa 1: lạy van (Động từ)
Hành động van xin một cách chân thành, hoặc bày tỏ sự cầu khẩn.
- 1."Mong anh lạy van cho tôi một lần."
- 2."Cô ta lạy van, cầu xin ân xá."
- 3."Van lạy, xin đừng bỏ rơi tôi."
Lưu ý khi sử dụng "lạy van"
Lưu ý về động từ
"lạy van" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lạy van"
lạy van là động từ trong tiếng Việt. Hành động van xin một cách chân thành, hoặc bày tỏ sự cầu khẩn. Ví dụ: "Mong anh lạy van cho tôi một lần."
Từ liên quan
lạy lục
Hạ mình cầu xin một cách khốn khổ, nhục nhã.
lạy như tế sao
Diễn tả sự kính trọng, mến phục, hoặc sự thành tâm cầu nguyện trong một hoàn cảnh nhất định, thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
lạy tạ
Làm động tác lạy để bày tỏ lòng biết ơn.
lạy ông tôi ở bụi này
Câu nói thể hiện sự nhượng bộ hoặc xin lỗi trong tình huống khó xử.
lả
(cây cối) bị ngả rủ xuống, không đủ sức đứng thẳng.
lả lơi
Biểu thị những cử chỉ hoặc lời nói quá thân mật và không đứng đắn trong mối quan hệ nam nữ, thường chỉ về nữ đối với nam.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.