lây lất

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: lây lất (Động từ)

Trạng thái sống lang thang, không có nơi ổn định, thường gây cảm giác buồn bã, bất an.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi mất việc, anh ấy phải lây lất từ nơi này sang nơi khác."
  • 2."Cô ấy thường lây lất ở quán cà phê vì không có chỗ ở nhất định."
  • 3."Những người vô gia cư phải sống lây lất giữa phố phường mà không có ai giúp đỡ."
2
Tính từ

Nghĩa 2: lây lất (Tính từ)

Mô tả cảm giác hoặc tình trạng không ổn định, khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong thời kỳ dịch bệnh, nhiều người cảm thấy lây lất và lo lắng về tương lai."
  • 2."Khi chuyển nhà, tôi cảm thấy lây lất vì chưa tìm được nơi ở mới."
  • 3."Cuộc sống của anh ấy lây lất thường xuyên khiến bạn bè rất lo lắng cho anh."

Lưu ý khi sử dụng "lây lất"

Lưu ý về động từ

"lây lất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"lây lất" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lây lất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lây lất"

lây lất là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Trạng thái sống lang thang, không có nơi ổn định, thường gây cảm giác buồn bã, bất an. Ví dụ: "Sau khi mất việc, anh ấy phải lây lất từ nơi này sang nơi khác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này