lẻng xẻng
Định nghĩa
Nghĩa 1: lẻng xẻng (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh của những vật nhỏ, mỏng bằng kim loại va chạm vào nhau.
- 1."Mấy đồng xu va vào nhau kêu lẻng xẻng."
- 2."Âm thanh lẻng xẻng khi ai đó đổ tiền vào hộp thật vui tai."
- 3."Chiếc nhẫn bằng kim loại khi chạm vào bàn cũng phát ra tiếng lẻng xẻng."
Lưu ý khi sử dụng "lẻng xẻng"
Lưu ý về tính từ
"lẻng xẻng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lẻng xẻng"
lẻng xẻng là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh của những vật nhỏ, mỏng bằng kim loại va chạm vào nhau. Ví dụ: "Mấy đồng xu va vào nhau kêu lẻng xẻng."
Từ liên quan
lẻm
(Thông tục) ăn rất nhanh và gọn một cách ngon miệng.
lẻn
Hành động rời đi một cách kín đáo, không để người khác phát hiện.
lẻn lút
Hành động ẩn mình, tránh né sự chú ý của người khác.
lẻo
(Phương ngữ) có nghĩa là xẻo, cắt thành từng phần nhỏ.
lẻo khoẻo
Có tính chất yếu đuối, không vững chắc hoặc không đáng tin cậy.
lẽ
Điều mà người ta cho là đúng, hợp lý hoặc hợp pháp trong một tình huống nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.