lén lút
Định nghĩa
Nghĩa 1: lén lút (Tính từ)
Vụng trộm, giấu giếm, không để lộ ra và tiến hành một cách bí mật.
- 1."Buôn bán lén lút."
- 2."Quan hệ lén lút với người đã có gia đình."
- 3."Họ đã gặp gỡ lén lút nhiều lần ở một quán cà phê khuất."
Lưu ý khi sử dụng "lén lút"
Lưu ý về tính từ
"lén lút" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lén lút"
lén lút là tính từ trong tiếng Việt. Vụng trộm, giấu giếm, không để lộ ra và tiến hành một cách bí mật. Ví dụ: "Buôn bán lén lút."
Từ liên quan
lém
(Khẩu ngữ) (lửa) cháy nhỏ nhưng lan nhanh.
lém lỉnh
Từ dùng để chỉ tính cách hoạt bát, lanh lợi, thường thể hiện sự nhanh nhạy, dí dỏm trong lời nói.
lén
Thực hiện một việc gì đó một cách bí mật, không để người khác thấy hoặc biết, thường mang hàm ý chỉ trích.
léng phéng
(Khẩu ngữ) chỉ những mối quan hệ không chính thức hoặc không đứng đắn, thường ám chỉ quan hệ nam nữ.
léo
Từ khẩu ngữ, chỉ hành động ngồi lên hoặc leo lên những chỗ không thuộc về mình.
léo hánh
(Phương ngữ) có nghĩa là bén mảng, chỉ việc tiếp cận hoặc tới gần một cách cẩn thận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.