lên cân
Định nghĩa
Nghĩa 1: lên cân (Động từ)
(Cơ thể) có trọng lượng nặng hơn trước; tình trạng tăng cân.
- 1."Ăn uống điều độ, người đã lên cân."
- 2."Sau một tháng tập gym, tôi đã lên cân đáng kể."
- 3."Mùa đông đến, nhiều người thường lên cân do ăn nhiều món ngon."
Lưu ý khi sử dụng "lên cân"
Lưu ý về động từ
"lên cân" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lên cân"
lên cân là động từ trong tiếng Việt. (Cơ thể) có trọng lượng nặng hơn trước; tình trạng tăng cân. Ví dụ: "Ăn uống điều độ, người đã lên cân."
Từ liên quan
lê thê
Dài một cách quá mức, như thể không biết khi nào mới kết thúc.
lê thứ
(Từ cũ) chỉ những người dân thường hoặc không có địa vị cao trong xã hội.
lên
Từ chỉ sự phát triển của hoạt động, cho thấy sự gia tăng từ ít đến nhiều hoặc từ không có đến có.
lên cơn
Có triệu chứng của một cơn bệnh đang bắt đầu và phát triển.
lên giọng
Nói với giọng điệu thể hiện sự bề trên (thường mang hàm ý chê bai).
lên gân
(Khẩu ngữ) cố gắng thể hiện vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách thiếu tự nhiên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.