lên cơn
Định nghĩa
Nghĩa 1: lên cơn (Động từ)
Có triệu chứng của một cơn bệnh đang bắt đầu và phát triển.
- 1."Lên cơn sốt"
- 2."Lên cơn co giật"
- 3."Bệnh nhân lên cơn ho dữ dội."
- 4."Cô ấy lên cơn đau đầu rất mạnh."
Lưu ý khi sử dụng "lên cơn"
Lưu ý về động từ
"lên cơn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "lên cơn"
lên cơn là động từ trong tiếng Việt. Có triệu chứng của một cơn bệnh đang bắt đầu và phát triển. Ví dụ: "Lên cơn sốt"
Từ liên quan
lê thứ
(Từ cũ) chỉ những người dân thường hoặc không có địa vị cao trong xã hội.
lên
Từ chỉ sự phát triển của hoạt động, cho thấy sự gia tăng từ ít đến nhiều hoặc từ không có đến có.
lên cân
(Cơ thể) có trọng lượng nặng hơn trước; tình trạng tăng cân.
lên giọng
Nói với giọng điệu thể hiện sự bề trên (thường mang hàm ý chê bai).
lên gân
(Khẩu ngữ) cố gắng thể hiện vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách thiếu tự nhiên.
lên gân lên cốt
Chỉ trạng thái hoặc hành động mạnh mẽ, quyết liệt hơn so với chỉ lên gân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.