đặc biệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: đặc biệt (Tính từ)
Khác biệt hẳn so với những trường hợp thông thường về tính chất, chức năng hoặc mức độ.
- 1."Sự quan tâm đặc biệt."
- 2."Trường hợp đặc biệt."
- 3."Cô ấy có một tài năng đặc biệt trong âm nhạc."
- 4."Chương trình này mang đến những trải nghiệm đặc biệt cho khán giả."
Lưu ý khi sử dụng "đặc biệt"
Lưu ý về tính từ
"đặc biệt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đặc biệt"
đặc biệt là tính từ trong tiếng Việt. Khác biệt hẳn so với những trường hợp thông thường về tính chất, chức năng hoặc mức độ. Ví dụ: "Sự quan tâm đặc biệt."
Từ liên quan
đẳng áp
Có áp suất không thay đổi.
đẵn
Làm đứt thân cây bằng một vật có lưỡi sắc.
đặc
Mô tả trạng thái như hoàn toàn, tối đa hoặc một trăm phần trăm.
đặc chế
Được chế tạo đặc biệt để sử dụng cho một công việc hoặc một đối tượng cụ thể.
đặc chủng
Thuộc về một chủng loại đặc biệt trong động vật hoặc thực vật.
đặc cách
Cho phép ai đó hưởng một quyền lợi đặc biệt mà không cần tuân theo quy định thông thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.