đại cử tri

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại cử tri (Danh từ)

Người được cử tri bầu hoặc chỉ định để đại diện cho cử tri và thực hiện quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử cấp cao hơn (tại một số quốc gia).

Ví dụ (3)
  • 1."Tổng thống là do các đại cử tri bầu ra."
  • 2."Đại cử tri phải đảm bảo phản ánh chính xác ý muốn của cử tri trong cuộc bầu cử."
  • 3."Trong cuộc bầu cử này, các đại cử tri có trách nhiệm quan trọng trong việc lựa chọn người lãnh đạo."

Lưu ý khi sử dụng "đại cử tri"

Lưu ý về danh từ

"đại cử tri" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại cử tri"

đại cử tri là danh từ trong tiếng Việt. Người được cử tri bầu hoặc chỉ định để đại diện cho cử tri và thực hiện quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử cấp cao hơn (tại một số quốc gia). Ví dụ: "Tổng thống là do các đại cử tri bầu ra."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này