đại lục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại lục (Danh từ)

Vùng đất liền rất lớn, được bao quanh bởi nhiều biển và đại dương.

Ví dụ (2)
  • 1."Trái Đất có bảy đại lục khác nhau."
  • 2."Châu Á là đại lục rộng lớn nhất với đa dạng văn hóa và đất đai."

Lưu ý khi sử dụng "đại lục"

Lưu ý về danh từ

"đại lục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại lục"

đại lục là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đất liền rất lớn, được bao quanh bởi nhiều biển và đại dương. Ví dụ: "Trái Đất có bảy đại lục khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này