đặc san
Định nghĩa
Nghĩa 1: đặc san (Danh từ)
Số tạp chí đặc biệt, thường tập trung vào một chủ đề cụ thể.
- 1."Đặc san về văn hóa dân gian đã được phát hành vào tuần trước."
- 2."Chúng tôi nhận được đặc san mới nhất về khoa học vào ngày hôm qua."
Lưu ý khi sử dụng "đặc san"
Lưu ý về danh từ
"đặc san" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đặc san"
đặc san là danh từ trong tiếng Việt. Số tạp chí đặc biệt, thường tập trung vào một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "Đặc san về văn hóa dân gian đã được phát hành vào tuần trước."
Từ liên quan
đặc quyền lãnh sự
Quyền lợi đặc biệt mà cán bộ lãnh sự được hưởng tại một quốc gia khác khi thực hiện nhiệm vụ.
đặc quyền ngoại giao
Quyền lợi đặc biệt mà cán bộ ngoại giao được hưởng khi thực hiện nhiệm vụ ở nước ngoài.
đặc quyền đặc lợi
Quyền lợi đặc biệt, trái với quy định thông thường, được dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm người nào đó mà những người khác không có được.
đặc sản
Sản phẩm nổi bật của một vùng, một địa phương.
đặc sắc
Có những đặc điểm nổi bật, tốt đẹp hơn hẳn so với mức bình thường.
đặc sệt
Có nghĩa giống như 'đặc', nhưng mạnh hơn, thường chỉ sự dày đặc hoặc rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.