dài dại
Định nghĩa
Nghĩa 1: dài dại (Tính từ)
Có vẻ hơi ngờ nghệch, không nhanh nhẹn hoặc linh hoạt.
- 1."Đôi mắt dài dại."
- 2."Cậu ấy có vẻ dài dại khi không hiểu câu chuyện."
- 3."Những phản ứng dài dại của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu."
Lưu ý khi sử dụng "dài dại"
Lưu ý về tính từ
"dài dại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dài dại"
dài dại là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ hơi ngờ nghệch, không nhanh nhẹn hoặc linh hoạt. Ví dụ: "Đôi mắt dài dại."
Từ liên quan
dài dài
(Khẩu ngữ) diễn tả tình trạng lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc kéo dài, không xác định, không hạn chế về thời gian.
dài dòng
Nói quá nhiều lời một cách rườm rà và không cần thiết.
dài dòng văn tự
Nội dung hoặc văn bản viết dài dòng, không súc tích, thường làm mất thời gian đọc.
dài dằng dặc
Rất dài, khiến người ta cảm thấy như không thấy được điểm kết thúc.
dài dặc
Rất dài, như thể không muốn dứt.
dài hơi
Cần nhiều công sức và thời gian để thực hiện một cách liên tục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.