đại bản doanh
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại bản doanh (Danh từ)
(Khẩu ngữ) nơi tập trung của một nhóm người thực hiện các hoạt động chung.
- 1."Đại bản doanh của nhóm tình nguyện viên nằm ở trung tâm thành phố."
- 2."Mỗi lần họp mặt, đại bản doanh luôn có đông đủ thành viên tham gia."
Phân tích từ "đại bản doanh"
Giải thích chi tiết
Từ "đại bản doanh" mang ý nghĩa chủ yếu là "(Khẩu ngữ) nơi tập trung của một nhóm người thực hiện các hoạt động chung.". Đây là một từ vựng quan trọng trong ngôn ngữ tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khác nhau. Nó thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày cũng như trong văn bản chính thức. Ý nghĩa của từ này có thể được hiểu sâu hơn thông qua các ví dụ trong thực tế, nơi nó được áp dụng để diễn đạt các khái niệm cụ thể. Sự hiểu biết đầy đủ về từ này sẽ giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách của mình. Trong tiếng Việt, các từ có cấu trúc ngữ pháp tương tự thường được sử dụng kết hợp với các từ khác để tạo nên các cụm từ có ý nghĩa mặc định nhất định. Từ này cũng có liên quan chặt chẽ với các khái niệm văn hóa và xã hội của người Việt. Việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của từ này là điều cần thiết.
Nguồn gốc & cấu tạo
Từ này có gốc rễ từ ngôn ngữ cổ Việt, được truyền lại qua các thế hệ và dần dần hình thành nên ý nghĩa hiện tại. Quá trình phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi của nền văn hóa Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
đại bản doanh nghĩa là gì?+
(Khẩu ngữ) nơi tập trung của một nhóm người thực hiện các hoạt động chung.
Cách dùng từ "đại bản doanh" như thế nào?+
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đa chiều. Nó có thể xuất hiện ở những vị trí khác nhau trong câu tùy theo mục đích giao tiếp của người nói hoặc người viết.
"đại bản doanh" khác gì với các từ gần nghĩa?+
Sự tinh tế trong ý nghĩa của từ này nằm ở các mức độ khác nhau của biểu hiện. Phụ thuộc vào ngữ cảnh, nó có thể mang những sắc thái khác nhau từ trung lập đến có cảm xúc.
Những lỗi thường gặp khi dùng "đại bản doanh"?+
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn từ này với các từ đồng âm hoặc có nghĩa tương tự. Cần chú ý đến cách sử dụng đúng trong từng hoàn cảnh cụ thể.
Cụm từ & ví dụ với "đại bản doanh"
Kết hợp thường gặp
Ví dụ trong câu
Anh ấy sử dụng từ "đại bản doanh" rất thành thạo trong bài thuyết trình.
He used the word "đại bản doanh" skillfully in his presentation.
Chuyên môn
đại bản doanh là từ được dạy trong chương trình tiếng Việt ở trường.
"đại bản doanh" is taught in Vietnamese programs at school.
Giáo dục
Trong văn bản này, từ "đại bản doanh" được sử dụng nhiều lần.
In this text, the word "đại bản doanh" is used many times.
Văn bản
Hiểu rõ ý nghĩa của "đại bản doanh" giúp bạn nâng cao vốn từ vựng.
Understanding "đại bản doanh" helps improve your vocabulary.
Học tập
Từ "đại bản doanh" có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều từ khác.
"đại bản doanh" is related to many other words.
Ngôn ngữ
Thành ngữ & tục ngữ liên quan
Thành ngữ với đại bản doanh
Ý nghĩa của thành ngữ
Idiom liên quan
Cách diễn đạt hình ảnh
Chủ đề liên quan
Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa
- Từ đồng nghĩa 1 — Có ý nghĩa tương tự
- Từ đồng nghĩa 2 — Ngữ cảnh chính thức
Từ trái nghĩa
- Từ trái nghĩa 1 — Ý nghĩa đối lập
- Từ trái nghĩa 2 — Ngữ cảnh khác
Từ liên quan
đại bàng
Một loài chim săn mồi lớn, có sức mạnh và tầm nhìn tốt, thường sống ở các vùng núi hoặc hoang dã.
đại bác
Súng hoặc pháo cỡ lớn, thường dùng trong quân sự.
đại bại
Thua một cách thảm hại, bị đánh bại hoàn toàn (trong chiến tranh hoặc tranh đấu).
đại bịp
(Khẩu ngữ) hành động lừa đảo, bịp bợm một cách tinh vi, xảo quyệt.
đại bộ phận
Phần chiếm đa số, phần lớn hơn nhiều so với các phần còn lại.
đại bợm
Người hoặc con vật rất lớn, có vóc dáng to béo, thường dùng để chỉ những vật cồng kềnh hoặc người hay động vật có trọng lượng lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Văn hoáCây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Công nghệQuá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Công nghệLĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Văn hoáNgày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Chính trịHội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Ẩm thựcMón ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.