đại bàng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại bàng (Danh từ)

Một loài chim săn mồi lớn, có sức mạnh và tầm nhìn tốt, thường sống ở các vùng núi hoặc hoang dã.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã nhìn thấy một con đại bàng bay lượn trên bầu trời khi đi cắm trại."
  • 2."Đại bàng thường được coi là biểu tượng của sức mạnh và lòng dũng cảm."
  • 3."Trong sở thú, con đại bàng được chăm sóc rất kỹ lưỡng để phục hồi sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "đại bàng"

Lưu ý về danh từ

"đại bàng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại bàng"

đại bàng là danh từ trong tiếng Việt. Một loài chim săn mồi lớn, có sức mạnh và tầm nhìn tốt, thường sống ở các vùng núi hoặc hoang dã. Ví dụ: "Tôi đã nhìn thấy một con đại bàng bay lượn trên bầu trời khi đi cắm trại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này