đại lượng không đổi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại lượng không đổi (Danh từ)

Đại lượng có giá trị không thay đổi trong suốt một quá trình nhất định.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong một hệ thống kín, năng lượng là đại lượng không đổi."
  • 2."Đại lượng không đổi trong toán học có thể được sử dụng để giải quyết các bài toán phức tạp."

Lưu ý khi sử dụng "đại lượng không đổi"

Lưu ý về danh từ

"đại lượng không đổi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại lượng không đổi"

đại lượng không đổi là danh từ trong tiếng Việt. Đại lượng có giá trị không thay đổi trong suốt một quá trình nhất định. Ví dụ: "Trong một hệ thống kín, năng lượng là đại lượng không đổi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này