đại cục
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại cục (Danh từ)
Công cuộc lớn lao hoặc sự việc quan trọng.
- 1."Được góp sức vào đại cục."
- 2."Hội nghị sẽ thảo luận về các vấn đề đại cục của đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "đại cục"
Lưu ý về danh từ
"đại cục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đại cục"
đại cục là danh từ trong tiếng Việt. Công cuộc lớn lao hoặc sự việc quan trọng. Ví dụ: "Được góp sức vào đại cục."
Từ liên quan
đại cáo
(Từ cũ) tương tự như cáo, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
đại công nghiệp
Ngành công nghiệp có quy mô lớn, thường bao gồm sản xuất hàng hóa ở mức độ công nghiệp hóa cao.
đại cương
Những nội dung chính yếu, thường nói một cách tổng quát.
đại cử tri
Người được cử tri bầu hoặc chỉ định để đại diện cho cử tri và thực hiện quyền bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử cấp cao hơn (tại một số quốc gia).
đại diện
Thay mặt một cá nhân hoặc tập thể để thực hiện một công việc nào đó.
đại dương
Biển lớn, bao la, thường tiếp giáp với một châu lục hoặc một vùng đất rộng lớn hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.