đại cục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại cục (Danh từ)

Công cuộc lớn lao hoặc sự việc quan trọng.

Ví dụ (2)
  • 1."Được góp sức vào đại cục."
  • 2."Hội nghị sẽ thảo luận về các vấn đề đại cục của đất nước."

Lưu ý khi sử dụng "đại cục"

Lưu ý về danh từ

"đại cục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại cục"

đại cục là danh từ trong tiếng Việt. Công cuộc lớn lao hoặc sự việc quan trọng. Ví dụ: "Được góp sức vào đại cục."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này