đãi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đãi (Động từ)

Hành động chao, gạn trong nước để loại bỏ phần không cần thiết và giữ lại phần cần sử dụng.

Ví dụ (3)
  • 1."Đãi gạo để loại bỏ tạp chất."
  • 2."Đãi sạch vỏ đỗ trước khi nấu."
  • 3."Đãi cát tìm vàng (tng)"
2
Động từ

Nghĩa 2: đãi (Động từ)

Mời ăn uống hoặc cho tiền, đồ dùng với âm hưởng đặc biệt, thể hiện tình cảm tốt đối với người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Làm cơm đãi bạn vào cuối tuần."
  • 2."Mở tiệc đãi các quan khách để kỷ niệm."
  • 3."Cô ấy đãi mọi người một bữa ăn thịnh soạn."

Lưu ý khi sử dụng "đãi"

Lưu ý về động từ

"đãi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "đãi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đãi"

đãi là động từ trong tiếng Việt. Hành động chao, gạn trong nước để loại bỏ phần không cần thiết và giữ lại phần cần sử dụng. Ví dụ: "Đãi gạo để loại bỏ tạp chất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này