đắc đạo
Định nghĩa
Nghĩa 1: đắc đạo (Động từ)
Đạt được sự hiểu biết sâu sắc về đạo, đặc biệt trong bối cảnh người tu hành theo đạo Phật.
- 1."Các bậc tu hành đắc đạo."
- 2."Người đó đã đắc đạo sau nhiều năm tu luyện."
- 3."Chúng ta cần tu tâm để có thể đắc đạo."
Lưu ý khi sử dụng "đắc đạo"
Lưu ý về động từ
"đắc đạo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đắc đạo"
đắc đạo là động từ trong tiếng Việt. Đạt được sự hiểu biết sâu sắc về đạo, đặc biệt trong bối cảnh người tu hành theo đạo Phật. Ví dụ: "Các bậc tu hành đắc đạo."
Từ liên quan
đắc thắng
Giành được phần thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc chiến.
đắc tội
Có tội lớn, gây phật lòng hoặc xúc phạm đến ai.
đắc ý
Cảm thấy vô cùng hài lòng và thích thú vì đạt được điều mong muốn.
đắc địa
Chỉ vị trí địa lý tốt, thuận lợi để phát triển, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc đầu tư.
đắm
Đi vào trạng thái say sưa, mê mải không biết gì xung quanh.
đắm chìm
Gợi ý việc hoàn toàn bị cuốn vào một trạng thái nào đó, như chìm đắm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.