đại công nghiệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại công nghiệp (Danh từ)

Ngành công nghiệp có quy mô lớn, thường bao gồm sản xuất hàng hóa ở mức độ công nghiệp hóa cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Thời kỳ đại công nghiệp"
  • 2."Nước này đang phát triển nhanh chóng về đại công nghiệp."
  • 3."Đại công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "đại công nghiệp"

Lưu ý về danh từ

"đại công nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại công nghiệp"

đại công nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Ngành công nghiệp có quy mô lớn, thường bao gồm sản xuất hàng hóa ở mức độ công nghiệp hóa cao. Ví dụ: "Thời kỳ đại công nghiệp"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này