đại gia súc
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại gia súc (Danh từ)
Súc vật nuôi lớn, như trâu, bò, ngựa, được nhắc đến tổng quát.
- 1."Chăn nuôi đại gia súc."
- 2."Nông dân cần có kinh nghiệm trong việc chăm sóc đại gia súc."
- 3."Đại gia súc đóng vai trò quan trọng trong nền nông nghiệp."
Lưu ý khi sử dụng "đại gia súc"
Lưu ý về danh từ
"đại gia súc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đại gia súc"
đại gia súc là danh từ trong tiếng Việt. Súc vật nuôi lớn, như trâu, bò, ngựa, được nhắc đến tổng quát. Ví dụ: "Chăn nuôi đại gia súc."
Từ liên quan
đại dương
Biển lớn, bao la, thường tiếp giáp với một châu lục hoặc một vùng đất rộng lớn hơn.
đại dịch
Nạn dịch quy mô lớn, lây lan nhanh trên diện rộng, gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng mà khó có thể kiểm soát ngay lập tức.
đại gia
(Khẩu ngữ) Cá nhân hoặc tổ chức kinh doanh lớn, có sức ảnh hưởng hoặc danh tiếng trong một lĩnh vực cụ thể.
đại gia đình
Gia đình lớn, bao gồm ông bà, cha mẹ và các con cái; thường được sử dụng để chỉ sự đoàn kết mạnh mẽ trong xã hội.
đại gian ác
Rất gian giảo và độc ác.
đại gian đại ác
Chỉ sự gian ác cực kỳ tinh vi và tàn ác, nhấn mạnh hơn so với đại gian ác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.