đặc cách
Định nghĩa
Nghĩa 1: đặc cách (Động từ)
Cho phép ai đó hưởng một quyền lợi đặc biệt mà không cần tuân theo quy định thông thường.
- 1."Đặc cách cho giảm án."
- 2."Chính phủ đã quyết định đặc cách cho một số học sinh xuất sắc."
- 3."Công ty đặc cách cho nhân viên nghỉ phép thêm ngày."
Lưu ý khi sử dụng "đặc cách"
Lưu ý về động từ
"đặc cách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đặc cách"
đặc cách là động từ trong tiếng Việt. Cho phép ai đó hưởng một quyền lợi đặc biệt mà không cần tuân theo quy định thông thường. Ví dụ: "Đặc cách cho giảm án."
Từ liên quan
đặc biệt
Khác biệt hẳn so với những trường hợp thông thường về tính chất, chức năng hoặc mức độ.
đặc chế
Được chế tạo đặc biệt để sử dụng cho một công việc hoặc một đối tượng cụ thể.
đặc chủng
Thuộc về một chủng loại đặc biệt trong động vật hoặc thực vật.
đặc công
Hành động tấn công theo lối bí mật và bất ngờ, sử dụng lực lượng cùng trang bị gọn nhẹ, nhằm mục tiêu có hiệu quả chiến đấu cao.
đặc dụng
Có công dụng đặc biệt, thường được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
đặc hiệu
Có hiệu quả và tác dụng đặc biệt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.