đại biểu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại biểu (Danh từ)

Người được cử để đại diện cho một tập thể tham gia vào một sự kiện hoặc công việc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Đại biểu quốc hội"
  • 2."Cử đại biểu đi dự hội nghị"
  • 3."Các đại biểu đã thảo luận về các vấn đề quan trọng."
2
Động từ

Nghĩa 2: đại biểu (Động từ)

(Ít dùng, Trang trọng) Thay mặt cho một tập thể trong việc thực hiện nhiệm vụ nào đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Đại biểu cho nhân dân lao động"
  • 2."Anh ấy được cử đại biểu cho hội sinh viên trong cuộc họp."

Lưu ý khi sử dụng "đại biểu"

Lưu ý về động từ

"đại biểu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đại biểu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đại biểu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đại biểu"

đại biểu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người được cử để đại diện cho một tập thể tham gia vào một sự kiện hoặc công việc nào đó. Ví dụ: "Đại biểu quốc hội"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này