đài đóm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đài đóm (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Đài radio hoặc thiết bị nghe nhạc, thường được sử dụng với ý nghĩa coi thường hoặc trong vui đùa.

Ví dụ (3)
  • 1."Đài đóm tậm tịt."
  • 2."Bây giờ mà vẫn nghe đài đóm thì không biết đã lạc hậu đến đâu!"
  • 3."Mỗi khi ngồi trà đá, họ lại bật đài đóm để nghe nhạc."

Lưu ý khi sử dụng "đài đóm"

Lưu ý về danh từ

"đài đóm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đài đóm"

đài đóm là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Đài radio hoặc thiết bị nghe nhạc, thường được sử dụng với ý nghĩa coi thường hoặc trong vui đùa. Ví dụ: "Đài đóm tậm tịt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này