đặc khu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đặc khu (Danh từ)

Đơn vị hành chính đặc biệt, có tầm quan trọng riêng về kinh tế, chính trị hoặc quân sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Đặc khu Sài Gòn - Gia Định"
  • 2."Các nhà đầu tư đang chú ý đến đặc khu kinh tế Vân Đồn."
  • 3."Khánh Hòa được đề xuất thành lập một đặc khu mới để thúc đẩy phát triển du lịch."

Lưu ý khi sử dụng "đặc khu"

Lưu ý về danh từ

"đặc khu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đặc khu"

đặc khu là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị hành chính đặc biệt, có tầm quan trọng riêng về kinh tế, chính trị hoặc quân sự. Ví dụ: "Đặc khu Sài Gòn - Gia Định"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này