đại học
Định nghĩa
Nghĩa 1: đại học (Danh từ)
Bậc học cao hơn trung học trong hệ thống giáo dục.
- 1."Giảng đường đại học."
- 2."Tốt nghiệp đại học."
- 3."Em đang theo học tại một trường đại học nổi tiếng."
- 4."Đại học là bước đệm quan trọng cho sự nghiệp của nhiều người."
Lưu ý khi sử dụng "đại học"
Lưu ý về danh từ
"đại học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đại học"
đại học là danh từ trong tiếng Việt. Bậc học cao hơn trung học trong hệ thống giáo dục. Ví dụ: "Giảng đường đại học."
Từ liên quan
đại hình
(Từ cũ) tội danh nghiêm trọng, có thể bị phạt từ 5 năm khổ sai trở lên.
đại hùng tinh
Đại hùng tinh là một khái niệm trong chiêm tinh học, chỉ những người có tính cách mạnh mẽ, quyết đoán và có khả năng lãnh đạo.
đại hạn
Thời kỳ hạn hán nghiêm trọng và kéo dài.
đại học sĩ
(Từ cũ) chức quan cao cấp nhất trong triều đình phong kiến.
đại hồi
Là từ chỉ một loại gia vị, tương tự như hồi.
đại hồng thuỷ
Trận lũ lụt lớn nhấn chìm toàn bộ Trái Đất trong thời kỳ cổ xưa, được miêu tả trong kinh thánh của Công giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.