đại hình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại hình (Danh từ)

(Từ cũ) tội danh nghiêm trọng, có thể bị phạt từ 5 năm khổ sai trở lên.

Ví dụ (3)
  • 1."Bị truy tố trước toà đại hình."
  • 2."Những vụ án đại hình thường thu hút sự chú ý của công chúng."
  • 3."Anh ta đã bị kết án vì tội đại hình, phải ngồi tù nhiều năm."

Lưu ý khi sử dụng "đại hình"

Lưu ý về danh từ

"đại hình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại hình"

đại hình là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) tội danh nghiêm trọng, có thể bị phạt từ 5 năm khổ sai trở lên. Ví dụ: "Bị truy tố trước toà đại hình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này