đại hồng thuỷ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại hồng thuỷ (Danh từ)

Trận lũ lụt lớn nhấn chìm toàn bộ Trái Đất trong thời kỳ cổ xưa, được miêu tả trong kinh thánh của Công giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Theo truyền thuyết, đại hồng thủy đã khiến mọi sinh vật trên đất liền bị tiêu diệt ngoại trừ Noah và gia đình của ông."
  • 2."Câu chuyện về đại hồng thủy là một trong những chủ đề quan trọng trong nhiều nền văn hóa."

Lưu ý khi sử dụng "đại hồng thuỷ"

Lưu ý về danh từ

"đại hồng thuỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại hồng thuỷ"

đại hồng thuỷ là danh từ trong tiếng Việt. Trận lũ lụt lớn nhấn chìm toàn bộ Trái Đất trong thời kỳ cổ xưa, được miêu tả trong kinh thánh của Công giáo. Ví dụ: "Theo truyền thuyết, đại hồng thủy đã khiến mọi sinh vật trên đất liền bị tiêu diệt ngoại trừ Noah và gia đình của ông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này