đại cương

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại cương (Danh từ)

Những nội dung chính yếu, thường nói một cách tổng quát.

Ví dụ (2)
  • 1."Đại cương về văn học trung đại"
  • 2."Đưa ra đại cương về lịch sử dân tộc."
2
Tính từ

Nghĩa 2: đại cương (Tính từ)

Có tính chất tổng quát, không đi vào chi tiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo trình ngôn ngữ học đại cương"
  • 2."Kiến thức đại cương"
  • 3."Các khái niệm đại cương trong triết học."

Lưu ý khi sử dụng "đại cương"

Lưu ý về tính từ

"đại cương" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"đại cương" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đại cương" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đại cương"

đại cương là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Những nội dung chính yếu, thường nói một cách tổng quát. Ví dụ: "Đại cương về văn học trung đại"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này