đặc trách
Định nghĩa
Nghĩa 1: đặc trách (Động từ)
Chịu trách nhiệm cụ thể về một công việc hay nhiệm vụ nào đó.
- 1."Cố vấn đặc trách về phát triển kinh tế."
- 2."Đặc trách công tác đoàn thanh niên."
- 3."Anh ấy được giao đặc trách quản lý dự án này."
Lưu ý khi sử dụng "đặc trách"
Lưu ý về động từ
"đặc trách" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đặc trách"
đặc trách là động từ trong tiếng Việt. Chịu trách nhiệm cụ thể về một công việc hay nhiệm vụ nào đó. Ví dụ: "Cố vấn đặc trách về phát triển kinh tế."
Từ liên quan
đặc sắc
Có những đặc điểm nổi bật, tốt đẹp hơn hẳn so với mức bình thường.
đặc sệt
Có nghĩa giống như 'đặc', nhưng mạnh hơn, thường chỉ sự dày đặc hoặc rõ ràng.
đặc thù
Nét riêng biệt giúp phân biệt sự vật này với các sự vật cùng loại khác.
đặc trưng
Nét riêng biệt và tiêu biểu, được xem là dấu hiệu để phân biệt với những sự vật khác.
đặc trị
Thuốc có tác dụng đặc hiệu để điều trị một loại bệnh nhất định.
đặc tài
Từ ít dùng tương đương với biệt tài, chỉ khả năng đặc biệt nổi bật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.