đại lễ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đại lễ (Danh từ)

Lễ hội quy mô lớn, được tổ chức trang trọng và nghiêm túc.

Ví dụ (3)
  • 1."Cử hành đại lễ."
  • 2."Đại lễ kỷ niệm 100 năm thành lập trường đã thu hút rất đông đảo khách mời."
  • 3."Mọi người đều háo hức tham gia đại lễ mừng năm mới."

Lưu ý khi sử dụng "đại lễ"

Lưu ý về danh từ

"đại lễ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đại lễ"

đại lễ là danh từ trong tiếng Việt. Lễ hội quy mô lớn, được tổ chức trang trọng và nghiêm túc. Ví dụ: "Cử hành đại lễ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này